Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "truy tố" (1)
truy tố
Tiếng Anh
Động từprosecute, indict
Anh ta bị truy tố với nhiều tội danh.
He was prosecuted on multiple charges.
Từ liên quan "truy tố" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "truy tố" (2)
Công tố viên đã ra quyết định truy tố.
The prosecutor decided to indict.
Anh ta bị truy tố với nhiều tội danh.
He was prosecuted on multiple charges.
